學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頁框
頁框
giản thể:
页框
yè
kuàng
[ㄧㄝˋ ㄎㄨㄤˋ]
HIỆT KHUNG
1.
khung (máy tính)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頁
yè
trang
框架
kuàngjià
(xây dựng) khung
框
kuàng
khung (ví dụ: khung cửa)
網頁
wǎngyè
trang web
主頁
zhǔyè
trang chủ
頁
xié
đầu
上頁
shàngyè
trang trước
下頁
xiàyè
trang tiếp theo
逐字解
Từng chữ trong từ
頁
hiệt
trang, tờ, lá
框
khung
框 — khung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
页框 nghĩa là gì? · Kaori Dict