學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
順滑
順滑
giản thể:
顺滑
shùn
huá
[ㄕㄨㄣˋ ㄏㄨㄚˊ]
THUẬN HOẠT
1.
mượt mà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
順利
shùnlì
một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại
一路順風
yīlùshùnfēng
chúc lên đường bình an (thành ngữ)
順序
shùnxù
trình tự
滑
huá
trượt; lướt
順
shùn
tuân theo
順便
shùnbiàn
một cách thuận tiện
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
孝順
xiàoshùn
hiếu thảo
逐字解
Từng chữ trong từ
順
thuận
tuân thủ, phục tùng, theo đuổi
滑
hoạt, gột
trơn trượt, trơn láng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
順化
Shùnhuà
Huế, thành phố ở miền trung Việt Nam và là thủ phủ của tỉnh Thừa Thiên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顺滑 nghĩa là gì? · Kaori Dict