- 1.trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ
- 2.tự mãn; phù phiếm
- 3.yếu; lung lay; lảo đảo
Cách đọc khác:piāo — biến thể của 飄|飘[piao1]

例句Câu ví dụ
- 1
天空飄的雲很美。
tiānkōng piāo de yún hěn měi。
Những đám mây bay trong trời rất đẹp
- 2
一朵白雲在藍天上飄。
yī duǒ Báiyún zài lántiān shàng piāo。
Một đám mây trắng đang bay trên bầu trời xanh
- 3
我感覺像羽毛一樣輕飄。
wǒ gǎnjué xiàng yǔmáo yīyàng qīng piāo。
Tôi cảm thấy nhẹ như lông mỗ