學華語Kaori Dict

giản thể:

piāo

ㄆㄧㄠ

PHIÊU

HSK 7-9TOCFL 5V/Adj
  1. 1.trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ
  2. 2.tự mãn; phù phiếm
  3. 3.yếu; lung lay; lảo đảo

Cách đọc khác:piāobiến thể của 飄|飘[piao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空飄的雲很美。

    tiānkōng piāo de yún hěn měi。

    Những đám mây bay trong trời rất đẹp

  • 2

    一朵白雲在藍天上飄。

    yī duǒ Báiyún zài lántiān shàng piāo。

    Một đám mây trắng đang bay trên bầu trời xanh

  • 3

    我感覺像羽毛一樣輕飄。

    wǒ gǎnjué xiàng yǔmáo yīyàng qīng piāo。

    Tôi cảm thấy nhẹ như lông mỗ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飘 nghĩa là gì? · Kaori Dict