學華語Kaori Dict

飄渺

giản thể: 飘渺

piāomiǎo

ㄆㄧㄠ ㄇㄧㄠˇ

PHIÊU MIỂU

  1. 1.mơ hồ; không rõ ràng; ảo mờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    眼前的一切飄渺而又不真實。

    yǎnqián de yīqiè piāomiǎo ér yòu bù zhēnshí。

    Tất cả những thứ trước mặt đều mong manh và không thật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飘渺 nghĩa là gì? · Kaori Dict