學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛蚊症
飛蚊症
giản thể:
飞蚊症
fēi
wén
zhèng
[ㄈㄟ ㄨㄣˊ ㄓㄥˋ]
PHI VĂN CHỨNG
1.
ruồi bay (đốm di động trong dịch kính của mắt)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
飛行
fēixíng
đang bay
症狀
zhèngzhuàng
triệu chứng (của bệnh)
蚊子
wénzi
con muỗi
癌症
áizhèng
ung thư
病症
bìngzhèng
bệnh
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
蚊
văn
muỗi
症
chứng, trưng
bệnh tật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飛蚊症 nghĩa là gì? · Kaori Dict