學華語Kaori Dict

飛碟

giản thể: 飞碟

fēidié

ㄈㄟ ㄉㄧㄝˊ

PHI ĐIỆP

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨晚他看見天上有個飛碟。

    zuówǎn tā kànjiàn tiānshàng yǒu gě fēidié。

    Vào tối qua anh ấy đã nhìn thấy một vật thể lạ bay trên trời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飞碟 nghĩa là gì? · Kaori Dict