- 1.côn trùng bay
- 2.côn trùng có cánh

例句Câu ví dụ
- 1
他有抓奇特的飛蟲的愛好。
tā yǒu zhuā qítè de fēichóng de àihào。
Anh ấy có sở thích bắt những con côn trùng bay kỳ lạ.

他有抓奇特的飛蟲的愛好。
tā yǒu zhuā qítè de fēichóng de àihào。
Anh ấy có sở thích bắt những con côn trùng bay kỳ lạ.