例句Câu ví dụ
- 1
我把我的飯卡弄丟了。
wǒ bǎ wǒ de fànkǎ nòngdiū le。
Tôi làm mất thẻ ăn trưa của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
