例句Câu ví dụ
- 1
晚飯後我洗了餐具。
wǎnfàn hòu wǒ xǐ le cānjù。
Tôi rửa chén sau khi ăn tối
- 2
哪裡有餐具啊?
nǎlǐ yǒu cānjù a?
Nơi nào có đồ dùng ăn uống?
- 3
因為你已經做飯了,我來洗餐具吧。
yīnwèi nǐ yǐjīng zuòfàn le, wǒ lái xǐ cānjù ba。
Vì anh/chị đã nấu ăn rồi, nên tôi sẽ rửa chén.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
