學華語Kaori Dict

餐具

cān

ㄘㄢ ㄐㄩˋ

XAN CỤ

TOCFL 5
  1. 1.dụng cụ ăn uống
  2. 2.bộ đồ ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚飯後我洗了餐具。

    wǎnfàn hòu wǒ xǐ le cānjù。

    Tôi rửa chén sau khi ăn tối

  • 2

    哪裡有餐具啊?

    nǎlǐ yǒu cānjù a?

    Nơi nào có đồ dùng ăn uống?

  • 3

    因為你已經做飯了,我來洗餐具吧。

    yīnwèi nǐ yǐjīng zuòfàn le, wǒ lái xǐ cānjù ba。

    Vì anh/chị đã nấu ăn rồi, nên tôi sẽ rửa chén.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餐具 nghĩa là gì? · Kaori Dict