例句Câu ví dụ
- 1
請給我一張餐巾紙好嗎?
qǐng gěi wǒ yī zhāng cānjīnzhǐ hǎo ma?
Xin hãy cho tôi một chiếc khăn giấy
- 2
這裡有玻璃杯、盤子和餐巾。
zhèlǐ yǒu bōlibēi、 pánzi hé cānjīn。
Ở đây có cốc thủy tinh, đĩa và khăn giấy.
- 3
可以給我一張餐巾紙嗎?
kěyǐ gěi wǒ yī zhāng cānjīnzhǐ ma ?
Anh có thể cho tôi một chiếc khăn giấy được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
