學華語Kaori Dict

餐巾

cānjīn

ㄘㄢ ㄐㄧㄣ

XAN CÂN

  1. 1.khăn ăn
  2. 2.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我一張餐巾紙好嗎?

    qǐng gěi wǒ yī zhāng cānjīnzhǐ hǎo ma?

    Xin hãy cho tôi một chiếc khăn giấy

  • 2

    這裡有玻璃杯、盤子和餐巾。

    zhèlǐ yǒu bōlibēi、 pánzi hé cānjīn。

    Ở đây có cốc thủy tinh, đĩa và khăn giấy.

  • 3

    可以給我一張餐巾紙嗎?

    kěyǐ gěi wǒ yī zhāng cānjīnzhǐ ma ?

    Anh có thể cho tôi một chiếc khăn giấy được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餐巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict