例句Câu ví dụ
- 1
假期期間,中心的志工提供「送餐到府」服務,為行動不便的長者和無家可歸者提供餐食。
jiàqī qījiān, zhōngxīn de zhìgōng tígōng 「 sòngcān dào fǔ 」 fúwù, wèi xíngdòngbùbiàn de zhǎngzhě hé wújiākěguī zhě tígōng cānshí。
Trong kỳ nghỉ lễ, tình nguyện viên tại trung tâm cung cấp dịch vụ 'giao hàng tận nơi', cung cấp bữa ăn cho những người già không thể di chuyển và người vô gia cư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
