學華語Kaori Dict

餐食

cānshí

ㄘㄢ ㄕˊ

XAN THỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    假期期間,中心的志工提供「送餐到府」服務,為行動不便的長者和無家可歸者提供餐食。

    jiàqī qījiān, zhōngxīn de zhìgōng tígōng 「 sòngcān dào fǔ 」 fúwù, wèi xíngdòngbùbiàn de zhǎngzhě hé wújiākěguī zhě tígōng cānshí。

    Trong kỳ nghỉ lễ, tình nguyện viên tại trung tâm cung cấp dịch vụ 'giao hàng tận nơi', cung cấp bữa ăn cho những người già không thể di chuyển và người vô gia cư

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餐食 nghĩa là gì? · Kaori Dict