學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
饅
饅
giản thể:
馒
mán
[ㄇㄢˊ]
MAN
1.
dùng trong 饅頭|馒头[man2 tou5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
饅頭
mántou
bánh màn thầu
吃人血饅頭
chīrénxuèmántou
lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)
不蒸饅頭爭口氣
bùzhēngmántouzhēngkǒuqì
không để bị áp đảo (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
饅
man
bánh nướng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
慢
màn
chậm
滿
mǎn
lấp đầy
蠻
mán
man rợ
瞞
mán
che giấu khỏi
漫
màn
tự do
埋
mán
dùng trong 埋怨[man2 yuan4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
饅 nghĩa là gì? · Kaori Dict