例句Câu ví dụ
- 1
姐姐給我們做了好吃的飯菜。
jiějie gěi wǒmen zuò le hǎochī de fàncài。
Chị gái chúng tôi đã nấu những bữa ăn ngon.
- 2
我們的飯菜很便宜。
wǒmen de fàncài hěn piányi。
Món ăn của chúng tôi rất rẻ
- 3
我沒時間和你爭論。我還得準備飯菜。
wǒ méi shíjiān hé nǐ zhēnglùn。 wǒ hái de zhǔnbèi fàncài。
Tôi không có thời gian tranh cãi với anh. Tôi còn phải chuẩn bị bữa ăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
