學華語Kaori Dict

飯菜

giản thể: 饭菜

fàncài

ㄈㄢˋ ㄘㄞˋ

PHẠN THÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    姐姐給我們做了好吃的飯菜。

    jiějie gěi wǒmen zuò le hǎochī de fàncài。

    Chị gái chúng tôi đã nấu những bữa ăn ngon.

  • 2

    我們的飯菜很便宜。

    wǒmen de fàncài hěn piányi。

    Món ăn của chúng tôi rất rẻ

  • 3

    我沒時間和你爭論。我還得準備飯菜。

    wǒ méi shíjiān hé nǐ zhēnglùn。 wǒ hái de zhǔnbèi fàncài。

    Tôi không có thời gian tranh cãi với anh. Tôi còn phải chuẩn bị bữa ăn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饭菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict