例句Câu ví dụ
- 1
這餃子是什麼餡的啊?
zhè jiǎozi shì shénme xiàn de a?
Các dumpling này có nhân gì vậy
- 2
這些粽子是什麼餡的?
zhèxiē zòngzi shì shénme xiàn de?
Các loại nhân trong những chiếc bánh zongzi này là gì
這餃子是什麼餡的啊?
zhè jiǎozi shì shénme xiàn de a?
Các dumpling này có nhân gì vậy
這些粽子是什麼餡的?
zhèxiē zòngzi shì shénme xiàn de?
Các loại nhân trong những chiếc bánh zongzi này là gì