學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
素餡
素餡
giản thể:
素馅
sù
xiàn
[ㄙㄨˋ ㄒㄧㄢˋ]
TỐ HÃM
1.
nhân rau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
因素
yīnsù
yếu tố
要素
yàosù
yếu tố thiết yếu
元素
yuánsù
thành phần cơ bản của cái gì đó
素食
sùshí
đồ ăn chay
素質
sùzhì
phẩm chất bên trong
素材
sùcái
tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)
素養
sùyǎng
tu dưỡng cá nhân
樸素
pǔsù
giản dị và đơn giản
逐字解
Từng chữ trong từ
素
tố
tố — trắng (tơ)
餡
hãm
đàn hồi, nhân bánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
夙嫌
sùxián
mối hận cũ
宿縣
Sùxiàn
huyện Tô, An Huy
甦仙
Sūxiān
quận Suxian của thành phố Chenzhou 郴州市[Chen1 zhou1 shi4], Hồ Nam
蘇仙
Sūxiān
xem 蘇仙區|苏仙区[Su1 xian1 Qu1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
素
TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
素餡 nghĩa là gì? · Kaori Dict