學華語Kaori Dict

xīn

ㄒㄧㄣ

HINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一個溫馨感人的故事,是關於一隻獲救的狗狗的。

    yǒu yīge wēnxīn gǎnrén de gùshi, shì guānyú yī zhī huòjiù de gǒugōu de。

    Có một câu chuyện ấm lòng về một chú chó được cứu sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馨 nghĩa là gì? · Kaori Dict