- 1.buồng lái
- 2.khoang điều khiển

例句Câu ví dụ
- 1
未來飛行員會在虛擬駕駛艙里訓練。
wèilái fēixíngyuán huì zài xūnǐ jiàshǐcāng lǐ xùnliàn。
Tương lai phi công sẽ được huấn luyện trong buồng lái ảo

未來飛行員會在虛擬駕駛艙里訓練。
wèilái fēixíngyuán huì zài xūnǐ jiàshǐcāng lǐ xùnliàn。
Tương lai phi công sẽ được huấn luyện trong buồng lái ảo