學華語Kaori Dict

駕駛艙

giản thể: 驾驶舱

jiàshǐcāng

ㄐㄧㄚˋ ㄕˇ ㄘㄤ

GIÁ SỬ THƯƠNG

  1. 1.buồng lái
  2. 2.khoang điều khiển

例句Câu ví dụ

  • 1

    未來飛行員會在虛擬駕駛艙里訓練。

    wèilái fēixíngyuán huì zài xūnǐ jiàshǐcāng lǐ xùnliàn。

    Tương lai phi công sẽ được huấn luyện trong buồng lái ảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駕駛艙 nghĩa là gì? · Kaori Dict