- 1.(tiếng lóng) quyến rũ
- 2.lòe loẹt
- 3.người chói lọi và lôi cuốn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người phụ nữ lẳng lơ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.