學華語Kaori Dict

giản thể:

chí

ㄔˊ

TRÌ

  1. 1.chạy nhanh
  2. 2.phóng nước đại
  3. 3.phi nước kiệu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phổ biến
  2. 5.lan truyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有一輛威馳。

    tā yǒu yī liàng wēi chí。

    Anh ấy có một chiếc xe Vios

  • 2

    美國人對威馳失去了信心。

    Měiguórén duì wēi chí shīqù le xìnxīn。

    Người Mỹ đã mất niềm tin vào xe Toyota Corolla

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驰 nghĩa là gì? · Kaori Dict