例句Câu ví dụ
- 1
他的成績高於我。
tā de chéng jì gāo yú wǒ
Điểm của anh ấy cao hơn tôi
- 2
城市居民的死亡率高於農村里的人。
chéngshì jūmín de sǐwánglǜ gāoyú nóngcūn lǐ de rén。
Tỷ lệ tử vong của người dân thành phố cao hơn người dân nông thôn
- 3
這個男人的體溫高於正常體溫。
zhège nánrén de tǐwēn gāoyú zhèngcháng tǐwēn。
Nhiệt độ cơ thể của người đàn ông này cao hơn nhiệt độ cơ thể bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
