學華語Kaori Dict

高於

giản thể: 高于

gāo

ㄍㄠ ㄩˊ

CAO VU

HSK 5V
  1. 1.lớn hơn
  2. 2.vượt quá

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的成績高於我。

    tā de chéng jì gāo yú wǒ

    Điểm của anh ấy cao hơn tôi

  • 2

    城市居民的死亡率高於農村里的人。

    chéngshì jūmín de sǐwánglǜ gāoyú nóngcūn lǐ de rén。

    Tỷ lệ tử vong của người dân thành phố cao hơn người dân nông thôn

  • 3

    這個男人的體溫高於正常體溫。

    zhège nánrén de tǐwēn gāoyú zhèngcháng tǐwēn。

    Nhiệt độ cơ thể của người đàn ông này cao hơn nhiệt độ cơ thể bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高於 nghĩa là gì? · Kaori Dict