學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魔障
魔障
Mó
zhàng
[ㄇㄛˊ ㄓㄤˋ]
MA CHƯỚNG
1.
Mara (con quỷ cám dỗ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
障礙
zhàngài
rào cản
故障
gùzhàng
trục trặc
保障
bǎozhàng
đảm bảo
魔鬼
móguǐ
ma quỷ
魔術
móshù
ảo thuật
殘障
cánzhàng
khuyết tật
魔法
mófǎ
phép thuật
惡魔
èmó
quỷ dữ
逐字解
Từng chữ trong từ
魔
ma
ma quỷ, tinh thần ác
障
chướng
cách ly
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魔掌
mózhǎng
quyền lực của người hoặc thứ gì đó ác độc; nanh vuốt (của người xấu, v.v.)
魔杖
mózhàng
đũa phép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魔障 nghĩa là gì? · Kaori Dict