學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魚鷹
魚鷹
giản thể:
鱼鹰
yú
yīng
[ㄩˊ ㄧㄥ]
NGƯ ƯNG
1.
tên gọi cho nhiều loài chim săn cá
2.
chim cốc
3.
chim ưng biển
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
鱷魚
èyú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
鷹
yīng
đại bàng
鯊魚
shāyú
cá mập
老鷹
lǎoyīng
(thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự
貓頭鷹
māotóuyīng
cú mèo
鮭魚
guīyú
cá hồi
逐字解
Từng chữ trong từ
魚
ngư
cá
鷹
ưng
chim đại bàng, chim ưng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
育嬰
yùyīng
chăm sóc em bé
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魚鷹 nghĩa là gì? · Kaori Dict