- 1.chữ điểu trùng, một phong cách thư pháp dựa trên triện thư 篆書|篆书[zhuan4 shu1], nhưng với các ký tự trang trí như chim và côn trùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.