學華語Kaori Dict

鳥蟲書

giản thể: 鸟虫书

niǎochóngshū

ㄋㄧㄠˇ ㄔㄨㄥˊ ㄕㄨ

ĐIỂU TRÙNG THƯ

  1. 1.chữ điểu trùng, một phong cách thư pháp dựa trên triện thư 篆書|篆书[zhuan4 shu1], nhưng với các ký tự trang trí như chim và côn trùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸟虫书 nghĩa là gì? · Kaori Dict