學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鳥叔
鳥叔
giản thể:
鸟叔
Niǎo
shū
[ㄋㄧㄠˇ ㄕㄨ]
ĐIỂU THÚC
1.
biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鳥
niǎo
chim
叔叔
shūshu
em trai của bố
鳥巢
niǎocháo
tổ chim
叔父
shūfù
em trai của cha
菜鳥
càiniǎo
tân binh
叔
shū
chú
鳥
diǎo
biến thể của 屌[diao3]
伯叔
bóshū
anh em của cha (bác hoặc chú)
逐字解
Từng chữ trong từ
鳥
điểu
chim
叔
thúc
chú ruột (em trai của cha)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鸟叔 nghĩa là gì? · Kaori Dict