學華語Kaori Dict

shū

ㄕㄨ

THÚC

  1. 1.chú
  2. 2.em trai của cha
  3. 3.em trai của chồng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếng Đài Loan đọc là [shu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    叔本華是誰?

    Shūběnhuá shì shéi?

    Schopenhauer là ai

  • 2

    我週末又待在家,看《海綿寶寶》和《叔比狗》。

    wǒ zhōumò yòu dāi zàijiā, kàn 《 HǎimiánBǎobǎo 》 hé 《 shū bǐ gǒu 》。

    Cuối tuần tôi lại ở nhà xem SpongeBob và Scooby-Doo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叔 nghĩa là gì? · Kaori Dict