學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雞凍
雞凍
giản thể:
鸡冻
jī
dòng
[ㄐㄧ ㄉㄨㄥˋ]
KÊ ĐÔNG
1.
thạch gà
2.
tiếng lóng Internet: kích thích (chơi chữ với 激動|激动[ji1 dong4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雞
jī
gia cầm
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
凍
dòng
đóng băng
冷凍
lěngdòng
đông lạnh (thực phẩm,...)
公雞
gōngjī
gà trống
母雞
mǔjī
gà mái
凍結
dòngjié
đóng băng (nước, v.v.)
鶴立雞群
hèlìjīqún
hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
逐字解
Từng chữ trong từ
雞
kê
chicken
凍
đông
đông đá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
激動
jīdòng
xúc động
機動
jīdòng
động cơ
悸動
jìdòng
đập mạnh
季冬
jìdōng
tháng cuối của mùa đông (tức là tháng mười hai âm lịch)
極東
Jídōng
Viễn Đông
雞東
Jīdōng
huyện Jidong ở Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鸡冻 nghĩa là gì? · Kaori Dict