- 1.kêu (của chim, động vật và côn trùng)
- 2.phát ra âm thanh
- 3.bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
請問你是鹿鳴書店的老板嗎?
qǐngwèn nǐ shì lù míng shūdiàn de lǎobǎn ma?
Xin hỏi anh có phải là chủ cửa hàng Lộc Tinh không?
- 2
蟋蟀的叫聲與蛙鳴催我入眠。
xīshuài de jiàoshēng yǔ wā míng cuī wǒ rùmián。
Tiếng kêu của châu chấu và tiếng kêu của ếch khiến tôi buồn ngủ
- 3
呦呦鹿鳴,食野之蘋。我有嘉賓,鼓瑟吹笙。
yōuyōu lù míng, shí yě zhī píng。 wǒ yǒu jiābīn, gǔ sè chuī shēng。
Ôi hỡi tiếng sừng của con hươu, ăn những lá苹 ở đồng cỏ. Tôi có khách quý, tôi sẽ chơi đàn và thổi sáo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鳴MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.