學華語Kaori Dict

giản thể:

míng

ㄇㄧㄥˊ

MINH

TOCFL 6
  1. 1.kêu (của chim, động vật và côn trùng)
  2. 2.phát ra âm thanh
  3. 3.bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問你是鹿鳴書店的老板嗎?

    qǐngwèn nǐ shì lù míng shūdiàn de lǎobǎn ma?

    Xin hỏi anh có phải là chủ cửa hàng Lộc Tinh không?

  • 2

    蟋蟀的叫聲與蛙鳴催我入眠。

    xīshuài de jiàoshēng yǔ wā míng cuī wǒ rùmián。

    Tiếng kêu của châu chấu và tiếng kêu của ếch khiến tôi buồn ngủ

  • 3

    呦呦鹿鳴,食野之蘋。我有嘉賓,鼓瑟吹笙。

    yōuyōu lù míng, shí yě zhī píng。 wǒ yǒu jiābīn, gǔ sè chuī shēng。

    Ôi hỡi tiếng sừng của con hươu, ăn những lá苹 ở đồng cỏ. Tôi có khách quý, tôi sẽ chơi đàn và thổi sáo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鸣 nghĩa là gì? · Kaori Dict