同字詞Từ cùng gốc chữ
- 北鷚(loài chim ở Trung Quốc) chim se dẹt Pechora (Anthus gustavi)
- 山鷚(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện núi cao (Anthus sylvanus)
- 林鷚(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô vàng (Anthus trivialis)
- 樹鷚(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lưng ô liu (Anthus hodgsoni)
- 水鷚(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện nước (Anthus spinoletta)
- 田鷚(loài chim ở Trung Quốc) choắt đồng lớn (Anthus richardi)
- 布氏鷚(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện Blyth (Anthus godlewskii)
- 平原鷚(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện hung (Anthus campestris)
