學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麗辭
麗辭
giản thể:
丽辞
lì
cí
[ㄌㄧˋ ㄘˊ]
LỆ TỪ
1.
lời văn hoa mỹ
2.
cũng được viết là 麗詞|丽词[li4 ci2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
辭職
cízhí
từ chức
辭典
cídiǎn
từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
辭去
cíqù
từ chức
告辭
gàocí
nói lời tạm biệt
秀麗
xiùlì
xinh đẹp; mỹ lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
辭
từ
từ ngữ, lời nói, biểu đạt, câu nói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歷次
lìcì
mỗi (mục theo thứ tự)
詈詞
lìcí
lời lăng mạ
麗詞
lìcí
lời văn hoa mỹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麗辭 nghĩa là gì? · Kaori Dict