學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歷次
歷次
giản thể:
历次
lì
cì
[ㄌㄧˋ ㄘˋ]
LỊCH THỨ
1.
mỗi (mục theo thứ tự)
2.
liên tiếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
次
cì
tiếp theo
歷史
lìshǐ
lịch sử
上次
shàngcì
lần trước
下次
xiàcì
lần tới
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
其次
qícì
tiếp theo
日曆
rìlì
lịch
層次
céngcì
tầng
逐字解
Từng chữ trong từ
歷
lịch
lịch sử
次
thứ
cập — thứ tự, trình tự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
詈詞
lìcí
lời lăng mạ
麗詞
lìcí
lời văn hoa mỹ
麗辭
lìcí
lời văn hoa mỹ
記憶技巧
Mẹo nhớ
次
THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歷次 nghĩa là gì? · Kaori Dict