學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
麥哲倫
麥哲倫
giản thể:
麦哲伦
Mài
zhé
lún
[ㄇㄞˋ ㄓㄜˊ ㄌㄨㄣˊ]
MẠCH TRIẾT LUÂN
1.
Magellan (1480-1521), nhà thám hiểm Bồ Đào Nha
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哲學
zhéxué
triết học
倫理
lúnlǐ
luân lý
小麥
xiǎomài
lúa mì
麥
mài
lúa mì
麥克風
màikèfēng
microphone (từ mượn)
哲理
zhélǐ
lý thuyết triết học
絕倫
juélún
xuất sắc
無與倫比
wúyǔlúnbǐ
không gì sánh được
逐字解
Từng chữ trong từ
麥
mạch
lúa mì, lúa mạch, lúa lúa mì
哲
triết
trí tuệ, khôn ngoan
倫
luân
quan hệ đạo đức bình thường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麥哲倫 nghĩa là gì? · Kaori Dict