學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黃飛鴻
黃飛鴻
giản thể:
黄飞鸿
Huáng
Fēi
hóng
[ㄏㄨㄤˊ ㄈㄟ ㄏㄨㄥˊ]
HOÀNG PHI HỒNG
1.
Hoàng Phi Hồng (1847-1925), võ sư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
黃
huáng
màu vàng
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
飛行
fēixíng
đang bay
黃色
huángsè
màu vàng
黃金
huángjīn
vàng
黃瓜
huángguā
dưa chuột
逐字解
Từng chữ trong từ
黃
hoàng
vàng
飛
phi
bay
鴻
hồng
loài thiên nga
記憶技巧
Mẹo nhớ
黃
HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黃飛鴻 nghĩa là gì? · Kaori Dict