學華語Kaori Dict

黃島區

giản thể: 黄岛区

Huángdǎo

ㄏㄨㄤˊ ㄉㄠˇ ㄑㄩ

HOÀNG ĐẢO KHU

  1. 1.quận Hoàng Đảo của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông

Cách đọc khác:HuángdǎoQūHuangdao, một quận của thành phố Qingdao 青島市|青岛市[Qing1 dao3 Shi4], tỉnh Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄岛区 nghĩa là gì? · Kaori Dict