例句Câu ví dụ
- 1
四月底,黃河的水發黑了。
Sìyuè dǐ, HuángHé de shuǐ fā hēi le。
Vào cuối tháng Tư, nước sông Hoàng Hà đã chuyển sang màu đen
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.
