- 1.Khu vực ngập lụt Hoàng Hà, khu vực bị lũ lụt năm 1938 khi đê dọc sông Hoàng Hà bị phá để ngăn chặn quân Nhật tiến công
- 2.(lịch sử) khu vực có thể ngập lụt của Hoàng Hà
Cách đọc khác:huángfànqū — khu đèn đỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.