學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黏菌
黏菌
nián
jūn
[ㄋㄧㄢˊ ㄐㄩㄣ]
NIÊM KHUẨN
1.
nấm nhầy (Myxomycetes)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
細菌
xìjūn
vi khuẩn
黏
nián
dính; nhầy
黏土
niántǔ
đất sét
菌
jūn
mầm
菌
jùn
nấm
亮菌
liàngjūn
Armillariella tabescens (loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
傘菌
sǎnjùn
nấm dù
塊菌
kuàijūn
nấm cục (nấm rễ ăn được)
逐字解
Từng chữ trong từ
黏
niêm
dính
菌
khuẩn
nấm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
年均
niánjūn
bình quân hằng năm (tỷ lệ)
捻軍
Niǎnjūn
Quân đội Nien, lãnh đạo khởi nghĩa nông dân chống lại triều đại nhà Thanh ở Sơn Đông, Hà Nam, Giang Tô và An Huy 1851-1868, cùng thời với khởi nghĩa Thái Bình ở phía nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黏菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict