學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
默書
默書
giản thể:
默书
mò
shū
[ㄇㄛˋ ㄕㄨ]
MẶC THƯ
1.
viết từ trí nhớ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
書
shū
sách
圖書館
túshūguǎn
thư viện
書店
shūdiàn
nhà sách
書包
shūbāo
cặp sách
讀書
dúshū
đọc sách
書架
shūjià
giá sách
默默
mòmò
lặng lẽ; không nói
沉默
chénmò
ít nói
逐字解
Từng chữ trong từ
默
mặc
mờ – im lặng, yên, tĩnh
書
thư
sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魔術
móshù
ảo thuật
模數
móshù
tương tự sang số
莫屬
mòshǔ
(phần thứ 3 của cấu trúc 3 phần: 非[fei1] + (danh từ) + 莫屬|莫属, nghĩa là "không ai khác ngoài (danh từ); phải là (danh từ)") (cấu trúc này xuất hiện sau mô tả về một người hoặc vật có thuộc tính nhất định)
記憶技巧
Mẹo nhớ
書
THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
默書 nghĩa là gì? · Kaori Dict