學華語Kaori Dict

默默無聞

giản thể: 默默无闻

wén

ㄇㄛˋ ㄇㄛˋ ㄨˊ ㄨㄣˊ

MẶC MẶC VÔ VĂN

HSK 7-9
  1. 1.vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm
  2. 2.một người không tên tuổi
  3. 3.một ẩn số

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天比賽又爆冷門,一向默默無聞的火車頭隊一舉奪得團體賽冠軍。

    jīntiān bǐsài yòu bàolěngmén, yīxiàng mòmòwúwén de huǒchētóu duì yījǔ duódé tuántǐ sài guànjūn。

    Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

默默无闻 nghĩa là gì? · Kaori Dict