學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黛綺莉
黛綺莉
giản thể:
黛绮莉
dài
qǐ
lì
[ㄉㄞˋ ㄑㄧˇ ㄌㄧˋ]
ĐẠI Ỷ LỊ
1.
daiquiri (từ vay)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
綺
qǐ
đẹp
莉
lì
dùng trong 茉莉[mo4 li4]
黛
dài
thuốc nhuộm đen nâu để vẽ lông mày
清綺
qīngqǐ
đẹp
眉黛
méidài
lông mày (kẻ bằng màu đen nâu)
粉黛
fěndài
phấn mặt và kẻ mày
綺井
qǐjǐng
trần nhà (kiến trúc)
綺夢
qǐmèng
giấc mơ đẹp và lãng mạn
逐字解
Từng chữ trong từ
黛
đại
vẽ chân mày
綺
ỷ, khỉ
sợi tơ mỏng
莉
lị
hoa nhài trắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黛绮莉 nghĩa là gì? · Kaori Dict