學華語Kaori Dict

dài

ㄉㄞˋ

ĐẠI

  1. 1.thuốc nhuộm đen nâu để vẽ lông mày

例句Câu ví dụ

  • 1

    史黛拉真的死了!

    Shǐ dài lā zhēnde sǐ le!

    Stella thực sự đã chết!

  • 2

    黛比,你的學校在這附近嗎?

    dài bǐ, nǐ de xuéxiào zài zhè fùjìn ma?

    Debbie, trường của em có gần đây không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黛 nghĩa là gì? · Kaori Dict