例句Câu ví dụ
- 1
喝點兒水緩解一下。
hē diǎnr shuǐ huǎn jiě yī xià
Uống một chút nước để giảm căng thẳng
- 2
別鬧了,認真點兒。
bié nào le rèn zhēn diǎnr
Đừng trêu chọc nữa, hãy nghiêm túc
- 3
請添點兒水。
qǐng tiān diǎnr shuǐ
Xin thêm chút nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
