學華語Kaori Dict

點兒

giản thể: 点儿

diǎnr

ㄉㄧㄢˇ ㄖ˙

ĐIỂM NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 點|点[dian3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    喝點兒水緩解一下。

    hē diǎnr shuǐ huǎn jiě yī xià

    Uống một chút nước để giảm căng thẳng

  • 2

    別鬧了,認真點兒。

    bié nào le rèn zhēn diǎnr

    Đừng trêu chọc nữa, hãy nghiêm túc

  • 3

    請添點兒水。

    qǐng tiān diǎnr shuǐ

    Xin thêm chút nước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict