學華語Kaori Dict

點餐

giản thể: 点餐

diǎncān

ㄉㄧㄢˇ ㄘㄢ

ĐIỂM XAN

  1. 1.(tại nhà hàng) gọi món
  2. 2.(phục vụ) ghi món

例句Câu ví dụ

  • 1

    我需要一位服務員幫助我點餐。

    wǒ xūyào yī wèi fúwùyuán bāngzhù wǒ diǎncān。

    Tôi cần một nhân viên phục vụ giúp tôi gọi món.

  • 2

    用軟件點餐可以領一張50元的抵用券。

    yòng ruǎnjiàn diǎncān kěyǐ lǐng yī zhāng 5 0 yuán de dǐyòngquàn。

    Dùng phần mềm gọi món có thể nhận được phiếu giảm giá 50 tệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict