學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼉
鼉
giản thể:
鼍
tuó
[ㄊㄨㄛˊ]
ĐÀ
1.
cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼉龍
tuólóng
cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
逐字解
Từng chữ trong từ
鼉
đà
rắn nước Trung Quốc (Alligator sinensis)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
脫
tuō
rụng
拖
tuō
kéo
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
妥
tuǒ
thích hợp
馱
tuó
mang vác trên lưng
託
tuō
tin tưởng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼍 nghĩa là gì? · Kaori Dict