學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼻淵
鼻淵
giản thể:
鼻渊
bí
yuān
[ㄅㄧˊ ㄩㄢ]
TỴ UYÊN
1.
viêm xoang mũi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼻子
bízi
mũi
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
淵源
yuānyuán
nguồn gốc
鼻水
bíshuǐ
dịch mũi
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
深淵
shēnyuān
vực thẳm
撲鼻
pūbí
xông vào mũi (hương thơm và mùi)
嗤之以鼻
chīzhīyǐbí
khịt mũi coi thường
逐字解
Từng chữ trong từ
鼻
tỵ
mũi
淵
uyên
biển, hố sâu, sâu thẳm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
閉源
bìyuán
(tin học) mã nguồn đóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼻淵 nghĩa là gì? · Kaori Dict