學華語Kaori Dict

龍華區

giản thể: 龙华区

Lónghuá

ㄌㄨㄥˊ ㄏㄨㄚˊ ㄑㄩ

LONG HOA KHU

  1. 1.quận Longhua của các thành phố bao gồm Thâm Quyến, Quảng Đông và Hải Khẩu, Hải Nam

Cách đọc khác:LónghuáQūLonghua, một quận thuộc thành phố Shenzhen 深圳市[Shen1 zhen4 Shi4], tỉnh Quảng Đông / Longhua, một quận thuộc thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 Shi4], tỉnh Hải Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍華區 nghĩa là gì? · Kaori Dict