學華語Kaori Dict

龍騰虎躍

giản thể: 龙腾虎跃

lóngténgyuè

ㄌㄨㄥˊ ㄊㄥˊ ㄏㄨˇ ㄩㄝˋ

LONG ĐẰNG HỔ DƯỢC

  1. 1.nghĩa đen rồng bay hổ nhảy (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng thịnh vượng và nhộn nhịp; mạnh mẽ và năng động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龍騰虎躍 nghĩa là gì? · Kaori Dict