學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龍虎鬥
龍虎鬥
giản thể:
龙虎斗
lóng
hǔ
dòu
[ㄌㄨㄥˊ ㄏㄨˇ ㄉㄡˋ]
LONG HỔ ĐẨU
1.
cuộc chiến giữa các đối thủ mạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龍
lóng
rồng
奮鬥
fèndòu
phấn đấu; đấu tranh
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
鬥爭
dòuzhēng
một cuộc đấu tranh
虎
hǔ
con hổ
搏鬥
bódòu
vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
馬虎
mǎhu
cẩu thả
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
逐字解
Từng chữ trong từ
龍
long
rồng
虎
hổ
hổ
鬥
đấu
tranh đấu, chiến đấu, cạnh tranh, tranh giành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龙虎斗 nghĩa là gì? · Kaori Dict