A菜
Acài
[ㄚ ㄘㄞˋ]
A THÁI
- 1.(Đài Loan) rau A, hay xà lách Đài Loan (Lactuca sativa var. sativa) (từ tiếng Đài Loan 萵仔菜, phát âm Tai-lo [ue-á-tshài] hoặc [e-á-tshài])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.