T台
Ttái
[ㄊ ㄊㄞˊ]
T ĐÀI
- 1.sàn diễn (trong buổi trình diễn thời trang v.v.); sàn catwalk

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
[ㄊ ㄊㄞˊ]
T ĐÀI
